Bảng cân đối kế toán giữa niên độ

Báo cáo thực hiện kế hoạch tài chính cho kỳ báo cáo tài chính 6 tháng đầu của năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2007.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHIỆP TÂN TẠO - TÂN TẠO GROUP

Địa chỉ: Khu công nghiệp Tân Tạo, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

BÁO CÁO TÀI CHÍNH GIỮA NIÊN ĐỘ

6 tháng đầu của năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2007

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN GIỮA NIÊN ĐỘ

(Dạng đầy đủ)

Tại ngày 30 tháng 6 năm 2007

Đơn vị tính: VND
  TÀI SẢN
số
Thuyết
minh
Số cuối năm Điều chỉnh Số đơn vị Số đầu năm
A - TÀI SẢN NGẮN HẠN 100   618,552,467,563 80,472,914,064 538,079,553,499 455,387,355,648
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 110 V.1 262,612,510,478 1,773,325,339 260,839,185,139 25,569,014,146
1. Tiền 111   262,612,510,478 1,773,325,339 260,839,185,139 25,569,014,146
2. Các khoản tương đương tiền 112   - - - -
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120   - - - -
1. Đầu tư ngắn hạn 121   - - - -
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn 129   - - - -
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 130   355,132,991,568 80,391,232,448 274,741,759,120 423,558,767,589
1. Phải thu khách hàng 131 V.2 78,171,165,564 (4,255,052) 78,175,420,616 72,297,845,172
2. Trả trước cho người bán 132 V.3 57,872,046,398 1,137,930,352 56,734,116,046 201,115,288,596
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 133   - - - -
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 134   -     -
5. Các khoản phải thu khác 135 V.4 219,089,779,606 79,257,557,148 139,832,222,458 150,145,633,821
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 139   - - - -
IV. Hàng tồn kho 140   - (11,380,238) 11,380,238 -
1. Hàng tồn kho 141   - (11,380,238) 11,380,238 -
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 149   - - - -
V. Tài sản ngắn hạn khác 150   806,965,517 (1,680,263,485) 2,487,229,002 6,259,573,913
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 151   93,061,854 93,061,854 - -
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 152   - - - -
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 154   - - - -
4. Tài sản ngắn hạn khác 158 V.5 713,903,663 (1,773,325,339) 2,487,229,002 6,259,573,913
B - TÀI SẢN DÀI HẠN 200   1,342,753,732,026 (79,100,000,000) 1,421,853,732,026 955,175,242,814
I. Các khoản phải thu dài hạn 210   - - - -
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 211   - - - -
2. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc 212   - - - -
3. Phải thu dài hạn nội bộ 213   - - - -
4. Phải thu dài hạn khác 218   - - - -
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 219   - - - -
II. Tài sản cố định 220   25,480,852,627 (67,738,061) 25,548,590,688 24,541,550,358
1. Tài sản cố định hữu hình 221 V.6 25,168,365,294 - 25,168,365,294 24,185,305,045
  Nguyên giá 222   34,269,339,470 - 34,269,339,470 32,416,925,011
  Giá trị hao mòn lũy kế 223   (9,100,974,176) - (9,100,974,176) (8,231,619,966)
2. Tài sản cố định thuê tài chính 224   - - - -
  Nguyên giá 225   - - - -
  Giá trị hao mòn lũy kế 226   - - - -
3. Tài sản cố định vô hình 227 V.7 312,487,333 - 312,487,333 356,245,313
  Nguyên giá 228   1,775,031,592 - 1,775,031,592 1,775,031,592
  Giá trị hao mòn lũy kế 229   (1,462,544,259) - (1,462,544,259) (1,418,786,279)
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230   - (67,738,061) 67,738,061 -
III. Bất động sản đầu tư 240 V.8 - - - 43,648,552,382
  Nguyên giá 241   - - - 45,830,980,000
  Giá trị hao mòn lũy kế 242   - - - (2,182,427,618)
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250   1,317,170,286,239 (79,032,261,939) 1,396,202,548,178 886,882,546,914
1. Đầu tư vào công ty con 251 V.9 581,000,000,000 300,000,000,000 281,000,000,000 120,000,000,000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 252 V.10 239,132,568,250 - 239,132,568,250 92,114,232,231
3. Đầu tư dài hạn khác 258 V.11 497,037,717,989 (379,032,261,939) 876,069,979,928 674,768,314,683
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 259   - - - -
V. Tài sản dài hạn khác 260   102,593,160 - 102,593,160 102,593,160
1. Chi phí trả trước dài hạn 261   - - - -
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 262   - - - -
3. Tài sản dài hạn khác 268 V.12 102,593,160 - 102,593,160 102,593,160
  TỔNG CỘNG TÀI SẢN 270   1,961,306,199,589 1,372,914,064 1,959,933,285,525 1,410,562,598,462
  NGUỒN VỐN
số
Thuyết
minh
Số cuối năm Điều chỉnh Số đơn vị Số đầu năm
A - NỢ PHẢI TRẢ 300   683,191,717,441 5,787,208,744 677,404,508,697 849,433,181,306
               
I. Nợ ngắn hạn 310   535,492,177,579 5,787,208,744 529,704,968,835 695,088,070,192
1. Vay và nợ ngắn hạn 311 V.13 42,821,041,592 - 42,821,041,592 85,097,289,600
2. Phải trả người bán 312 V.14 1,783,159,355 27,169,116 1,755,990,239 810,263,245
3. Người mua trả tiền trước 313 V.15 174,696,472,489 (4,255,052) 174,700,727,541 157,011,703,927
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 V.16 45,182,441,859 4,414,294,680 40,768,147,179 55,691,510,396
5. Phải trả người lao động 315   - - - -
6. Chi phí phải trả 316 V.17 130,686,265,008 - 130,686,265,008 267,476,021,005
7. Phải trả nội bộ 317   -     -
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 318   -     -
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V.18 140,322,797,276 1,350,000,000 138,972,797,276 129,001,282,019
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn 320   - - - -
II. Nợ dài hạn 330   147,699,539,862 - 147,699,539,862 154,345,111,114
1. Phải trả dài hạn người bán 331   - - - -
2. Phải trả dài hạn nội bộ 332   - - - -
3. Phải trả dài hạn khác 333 V.19 20,627,424 - 20,627,424 6,666,198,676
4. Vay và nợ dài hạn 334 V.20 147,678,912,438 - 147,678,912,438 147,678,912,438
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335   - - - -
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336   - - - -
7. Dự phòng phải trả dài hạn 337   - - - -
B - NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 400   1,278,114,482,148 (4,414,294,680) 1,282,528,776,828 561,129,417,156
I. Vốn chủ sở hữu 410   1,278,114,482,148 (4,414,294,680) 1,282,528,776,828 561,129,417,156
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 V.21 625,160,000,000 - 625,160,000,000 450,000,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 412 V.21 547,430,000,000 - 547,430,000,000 -
3. Vốn khác của chủ sở hữu 413   - - - -
4. Cổ phiếu quỹ 414 V.21 (18,000,000) - (18,000,000) -
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 415   - - - -
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 416   - (54,202,659) 54,202,659 -
7. Quỹ đầu tư phát triển 417   - - - -
8. Quỹ dự phòng tài chính 418   - - - -
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419   - - - -
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 V.21 105,542,482,148 (4,360,092,021) 109,902,574,169 111,129,417,156
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 421   - - - -
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 430   - - - -
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi 431   - - - -
2. Nguồn kinh phí 432   - - - -
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 433   - - - -
  TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 440   1,961,306,199,589 1,372,914,064 1,959,933,285,525 1,410,562,598,462
        - - - -

CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

  CHỈ TIÊU Thuyết
minh
Số cuối năm Số đầu năm
1. Tài sản thuê ngoài   - -
2. Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công   - -
3. Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược   - -
4. Nợ khó đòi đã xử lý   - -
5. Ngoại tệ các loại: Dollar Mỹ (USD) V.1 151,759.33 181,332.15
6. Dự toán chi sự nghiệp, dự án   - -
 
TP. Hồ Chí Minh, ngày 10 tháng 07 năm 2007
eZ Publish™ copyright © 1999-2012 eZ systems as