Bảng cân đối kế toán hợp nhất Tập đoàn Tân Tạo Quý II/2007

Báo cáo thực hiện kế hoạch tài chính hợp nhất cua Tập đoàn Tân Tạo den ngày 30 tháng 06 năm 2007.

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN ITA GROUP- HỢP NHẤT

Tại ngày 30 tháng 06 năm 2007

Đơn vị tính: VND
  TÀI SẢN
số
Thuyết
minh
Số cuối kỳ Số đầu kỳ
A - TÀI SẢN NGẮN HẠN 100   759,763,483,148 880,479,849,111
I. Tiền và các khoản tương
đương tiền
110 V.1 266,739,217,321 38,782,813,973
1. Tiền 111   266,739,217,321 38,782,813,973
2. Các khoản tương đương tiền 112      
II. Các khoản đầu tư tài chính
ngắn hạn
120   - -
1. Đầu tư ngắn hạn 121      
2. Dự phòng giảm giá đầu tư
ngắn hạn
129      
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 130   404,507,965,421 702,331,975,303
1. Phải thu khách hàng 131 V.2 58,882,503,626 48,729,213,824
2. Trả trước cho người bán 132 V.3 145,101,033,309 505,783,661,021
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 133   - -
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch
hợp đồng xây dựng
134   - -
5. Các khoản phải thu khác 135 V.4 200,524,428,486 147,819,100,458
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 139      
IV. Hàng tồn kho 140   584,076,720 424,254,998
1. Hàng tồn kho 141   584,076,720 424,254,998
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 149   - -
V. Tài sản ngắn hạn khác 150   87,932,223,686 138,940,804,837
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 151   82,041,616 4,500,000,000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 152   4,288,960,439 4,054,348,675
3. Thuế và các khoản khác phải thu
Nhà nước
154   - -
4. Tài sản ngắn hạn khác 158 V.5 83,561,221,631 130,386,456,162
B - TÀI SẢN DÀI HẠN 200   1,610,548,622,368 1,373,716,334,359
I. Các khoản phải thu dài hạn 210   - -
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 211   - -
2. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc 212   - -
3. Phải thu dài hạn nội bộ 213   - -
4. Phải thu dài hạn khác 218   - -
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 219   - -
II. Tài sản cố định 220   334,075,624,124 312,071,561,945
1. Tài sản cố định hữu hình 221 V.6 31,152,253,961 28,878,595,454
  Nguyên giá 222   42,644,307,879 39,660,124,617
  Giá trị hao mòn lũy kế 223   (11,492,053,918) (10,781,529,163)
2. Tài sản cố định thuê tài chính 224   - 575,403,778
  Nguyên giá 225   - 767,205,038
  Giá trị hao mòn lũy kế 226   - (191,801,260)
3. Tài sản cố định vô hình 227 V.7 15,668,909,270 15,158,407,186
  Nguyên giá 228   17,418,777,065 16,651,572,027
  Giá trị hao mòn lũy kế 229   (1,749,867,795) (1,493,164,841)
4. Chi phí xây dựng cơ bản
dở dang
230   287,254,460,893 267,459,155,527
III. Bất động sản đầu tư 240 V.8 - 43,375,748,930
  Nguyên giá 241   - 45,830,980,000
  Giá trị hao mòn lũy kế 242   - (2,455,231,070)
IV. Các khoản đầu tư tài chính
dài hạn
250   1,035,989,826,242 1,018,124,756,860
1. Đầu tư vào công ty con 251 V.9 1,000,000,000 -
2. Đầu tư vào công ty liên kết,
liên doanh
252 V.10 373,926,271,202 108,014,232,231
3. Đầu tư dài hạn khác 258 V.11 661,063,555,040 910,110,524,629
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài
chính dài hạn
259   - -
V. Lợi thế thương mại     240,000,000,000  
VI. Tài sản dài hạn khác 260   483,172,002 144,266,624
1. Chi phí trả trước dài hạn 261   380,578,842 41,673,464
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 262   - -
3. Tài sản dài hạn khác 268 V.12 102,593,160 102,593,160
  TỔNG CỘNG TÀI SẢN 270   2,370,312,105,516 2,254,196,183,470
  NGUỒN VỐN        
A - NỢ PHẢI TRẢ 300   996,335,679,617 1,143,795,163,235
I. Nợ ngắn hạn 310   718,040,927,520 866,834,831,543
1. Vay và nợ ngắn hạn 311 V.13 50,677,041,592 75,428,981,212
2. Phải trả người bán 312 V.14 5,678,466,050 2,546,350,488
3. Người mua trả tiền trước 313 V.15 198,724,660,191 172,138,122,583
4. Thuế và các khoản phải nộp
Nhà nước
314 V.16 66,951,331,035 75,449,752,987
5. Phải trả người lao động 315   - -
6. Chi phí phải trả 316 V.17 327,433,477,972 462,369,109,029
7. Phải trả nội bộ 317   190,788 190,788
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch
hợp đồng xây dựng
318   - -
9. Các khoản phải trả, phải nộp
ngắn hạn khác
319 V.18 68,575,759,892 78,902,324,456
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn 320   - -
II. Nợ dài hạn 330   278,294,752,097 276,960,331,692
1. Phải trả dài hạn người bán 331   - -
2. Phải trả dài hạn nội bộ 332   - -
3. Phải trả dài hạn khác (344) 333 V.19 2,885,152,128 4,077,000,096
4. Vay và nợ dài hạn 334 V.20 275,409,599,969 272,883,331,596
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335   - -
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336   - -
7. Dự phòng phải trả dài hạn 337   - -
B - NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 400   1,368,916,749,752 1,106,920,911,419
I. Vốn chủ sở hữu 410   1,368,916,749,752 1,106,920,911,419
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 V.21 641,660,000,000 573,800,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 412   547,430,000,000 335,000,000,000
3. Vốn khác của chủ sở hữu 413   - -
4. Cổ phiếu quỹ 414   (18,000,000) -
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 415   - -
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 416   54,202,659 -
7. Quỹ đầu tư phát triển 417   - -
8. Quỹ dự phòng tài chính 418   - -
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419   - -
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 V.21 179,790,547,093 198,120,911,419
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 421   - -
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 430   - -
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi 431   - -
2. Nguồn kinh phí 432   - -
3. Nguồn kinh phí đã hình thành
tài sản cố định
433   - -
C LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIÊU SỐ 500   5,059,676,147 3,480,108,816
  TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 440   2,370,312,105,516 2,254,196,183,470
        0 -

CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

CHỈ
TIÊU
  Thuyết
minh
Số cuối kỳ Số cuối kỳ
1. Tài sản thuê ngoài V.53 - -
2. Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công   - -
3. Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược   - -
4. Nợ khó đòi đã xử lý V.54 - -
5. Ngoại tệ các loại:      
  Dollar Mỹ (USD)   154,332 84,749
  Euro (EUR)   - -
6. Dự toán chi sự nghiệp, dự án V.55 - -
 
TP.Hồ Chí Minh, ngày 10 tháng 07 năm 2007
eZ Publish™ copyright © 1999-2012 eZ systems as