Bảng cân đối kế toán hợp nhất Tập đoàn Tân Tạo Quý III/2007

Bảng cân đối kế toán hợp nhất Tập đoàn Tân Tạo ngày 30 tháng 09 năm 2007.

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN - HỢP NHẤT

(Dạng đầy đủ)

Tại ngày 30 tháng 09 năm 2007

Đơn vị tính: VND
  TÀI SẢN
số
Thuyết
minh
Số cuối kỳ Số đầu năm
A - TÀI SẢN NGẮN HẠN 100   1,299,930,852,314 412,757,341,922
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 110 V.1 690,441,800,681 30,477,577,221
1. Tiền 111   690,441,800,681 30,477,577,221
2. Các khoản tương đương tiền 112      
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120   - -
1. Đầu tư ngắn hạn 121      
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn 129      
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 130   573,237,566,455 369,834,686,593
1. Phải thu khách hàng 131 V.2 147,169,582,405 31,019,411,341
2. Trả trước cho người bán 132 V.3 355,610,941,434 201,310,923,705
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 133   - -
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 134   - -
5. Các khoản phải thu khác 135 V.4 70,457,042,616 137,504,351,547
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 139      
IV. Hàng tồn kho 140   1,479,214,312 731,368,501
1. Hàng tồn kho 141   1,479,214,312 731,368,501
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 149   - -
V. Tài sản ngắn hạn khác 150   34,772,270,866 11,713,709,607
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 151   -  
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 152   2,212,276,549 5,349,269,515
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 154   - 6,000,000
4. Tài sản ngắn hạn khác 158 V.5 32,559,994,317 6,358,440,092
B - TÀI SẢN DÀI HẠN 200   1,978,178,711,847 1,051,387,209,930
I. Các khoản phải thu dài hạn 210   - -
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 211   - -
2. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc 212   - -
3. Phải thu dài hạn nội bộ 213   - -
4. Phải thu dài hạn khác 218   - -
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 219   - -
II. Tài sản cố định 220   406,602,948,111 44,771,118,901
1. Tài sản cố định hữu hình 221 V.6 35,586,773,701 27,354,841,187
  Nguyên giá 222   47,463,892,155 37,291,118,467
  Giá trị hao mòn lũy kế 223   (11,877,118,454) (9,936,277,280)
2. Tài sản cố định thuê tài chính 224   - -
  Nguyên giá 225   - -
  Giá trị hao mòn lũy kế 226   - -
3. Tài sản cố định vô hình 227 V.7 15,105,324,311 15,184,948,624
  Nguyên giá 228   16,651,572,027 16,651,572,027
  Giá trị hao mòn lũy kế 229   (1,546,247,716) (1,466,623,403)
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230   355,910,850,099 2,231,329,090
III. Bất động sản đầu tư 240 V.8 138,300,822,363 43,648,552,382
  Nguyên giá 241   229,997,001,422 45,830,980,000
  Giá trị hao mòn lũy kế 242   (91,696,179,059) (2,182,427,618)
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250   1,192,256,972,285 962,809,380,868
1. Đầu tư vào công ty con 251 V.9 117,537,611,052  
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 252 V.10 392,132,568,250 113,654,303,562
3. Đầu tư dài hạn khác 258 V.11 682,586,792,983 849,155,077,306
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 259   - -
V. Lợi thế thương mại     240,000,000,000  
VI. Tài sản dài hạn khác 260   1,017,969,088 158,157,779
1. Chi phí trả trước dài hạn 261   915,375,928 55,564,619
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 262   -  
3. Tài sản dài hạn khác 268 V.12 102,593,160 102,593,160
  TỔNG CỘNG TÀI SẢN 270   3,278,109,564,161 1,464,144,551,852
  NGUỒN VỐN        
A - NỢ PHẢI TRẢ 300   1,044,825,094,647 893,242,414,488
I. Nợ ngắn hạn 310   794,517,083,348 715,729,054,265
1. Vay và nợ ngắn hạn 311 V.13 26,969,253,117 100,809,289,600
2. Phải trả người bán 312 V.14 25,081,641,659 982,048,642
3. Người mua trả tiền trước 313 V.15 205,970,108,945 157,332,752,727
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 V.16 78,606,302,633 59,117,846,772
5. Phải trả người lao động 315   15,955,200 -
6. Chi phí phải trả 316 V.17 455,307,891,015 267,476,021,005
7. Phải trả nội bộ 317   190,788  
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 318   - -
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V.18 2,565,739,991 130,011,095,519
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn 320   - -
II. Nợ dài hạn 330   250,308,011,299 177,513,360,223
1. Phải trả dài hạn người bán 331   - -
2. Phải trả dài hạn nội bộ 332   - -
3. Phải trả dài hạn khác (344) 333 V.19 5,065,976,037 9,406,122,496
4. Vay và nợ dài hạn 334 V.20 245,242,035,262 168,107,237,727
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335   - -
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336   - -
7. Dự phòng phải trả dài hạn 337   - -
B - NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 400   2,227,767,741,550 570,902,137,364
I. Vốn chủ sở hữu 410   2,227,767,741,550 570,902,137,364
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 V.21 820,550,000,000 450,000,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 412   1,147,209,500,000  
3. Vốn khác của chủ sở hữu 413   - -
4. Cổ phiếu quỹ 414   (18,000,000)  
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 415   - -
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 416   (61,207,277)  
7. Quỹ đầu tư phát triển 417   - -
8. Quỹ dự phòng tài chính 418   - -
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419   - -
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 V.21 260,087,448,827 120,902,137,364
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 421   - -
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 430   - -
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi 431   - -
2. Nguồn kinh phí 432   - -
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 433   - -
C LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 500   5,516,727,964  
  TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 440   3,278,109,564,161 1,464,144,551,852
        (0) -

CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

  CHỈ TIÊU Thuyết
minh
Số cuối kỳ Số cuối kỳ
1. Tài sản thuê ngoài V.53 - -
2. Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công   - -
3. Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược   - -
4. Nợ khó đòi đã xử lý V.54 - -
5. Ngoại tệ các loại:      
  Dollar Mỹ (USD)   246,982 182,112.42
  Euro (EUR)   - -
6. Dự toán chi sự nghiệp, dự án V.55 - -
 
TP.Hồ Chí Minh, ngày 19 tháng 10 năm 2007
eZ Publish™ copyright © 1999-2012 eZ systems as