Bảng cân đối kế toán ITACO quý II/2007

Báo cáo thực hiện kế hoạch tài chính cho kỳ báo cáo tài chính kết thúc ngày 30 tháng 06 năm 2007

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Tại ngày 30 tháng 06 năm 2007

Đơn vị tính: VND
TÀI SẢN
số
Thuyết
minh
Số cuối kỳ Số đầu kỳ
TÀI SẢN NGẮN HẠN 100   617,257,340,063 455,387,355,648
Tiền và các khoản tương đương tiền 110 V.1 260,839,185,139 25,569,014,146
Tiền 111   260,839,185,139 25,569,014,146
Các khoản tương đương tiền 112   - -
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120   - -
Đầu tư ngắn hạn 121   - -
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn 129   - -
Các khoản phải thu ngắn hạn 130   353,837,504,068 423,558,767,589
Phải thu khách hàng 131 V.2 78,171,165,564 72,297,845,172
Trả trước cho người bán 132 V.3 56,734,116,046 201,115,288,596
Phải thu nội bộ ngắn hạn 133     -
Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 134   - -
Các khoản phải thu khác 135 V.4 218,932,222,458 150,145,633,821
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 139   - -
Hàng tồn kho 140   11,380,238 -
Hàng tồn kho 141   11,380,238 -
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 149   - -
Tài sản ngắn hạn khác 150   2,569,270,618 6,259,573,913
Chi phí trả trước ngắn hạn 151   82,041,616 -
Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 152   - -
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 154   - -
Tài sản ngắn hạn khác 158 V.5 2,487,229,002 6,259,573,913
TÀI SẢN DÀI HẠN 200   1,342,753,732,026 955,175,242,814
Các khoản phải thu dài hạn 210   - -
Phải thu dài hạn của khách hàng 211   - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc 212   - -
Phải thu dài hạn nội bộ 213   - -
Phải thu dài hạn khác 218     -
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 219   - -
Tài sản cố định 220   25,548,590,688 24,541,550,358
Tài sản cố định hữu hình 221 V.6 25,168,365,294 24,185,305,045
Nguyên giá 222   34,269,339,470 32,416,925,011
Giá trị hao mòn lũy kế 223   (9,100,974,176) (8,231,619,966)
Tài sản cố định thuê tài chính 224   - -
Nguyên giá 225   - -
Giá trị hao mòn lũy kế 226   - -
Tài sản cố định vô hình 227 V.7 312,487,333 356,245,313
Nguyên giá 228   1,775,031,592 1,775,031,592
Giá trị hao mòn lũy kế 229   (1,462,544,259) (1,418,786,279)
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230   67,738,061  
Bất động sản đầu tư 240 V.8 - 43,648,552,382
Nguyên giá 241     45,830,980,000
Giá trị hao mòn lũy kế 242     (2,182,427,618)
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250   1,317,102,548,178 886,882,546,914
Đầu tư vào công ty con 251 V.9 581,000,000,000 120,000,000,000
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 252 V.10 239,132,568,250 92,114,232,231
Đầu tư dài hạn khác 258 V.11 496,969,979,928 674,768,314,683
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 259     -
Tài sản dài hạn khác 260   102,593,160 102,593,160
Chi phí trả trước dài hạn 261   - -
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 262   - -
Tài sản dài hạn khác 268 V.12 102,593,160 102,593,160
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 270   1,960,011,072,089 1,410,562,598,462
NGUỒN VỐN        
NỢ PHẢI TRẢ 300   677,482,295,261 849,433,181,306
Nợ ngắn hạn 310   529,782,755,399 695,088,070,192
Vay và nợ ngắn hạn 311 V.13 42,821,041,592 85,097,289,600
Phải trả người bán 312 V.14 1,838,031,855 810,263,245
Người mua trả tiền trước 313 V.15 174,696,472,489 157,011,703,927
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 V.16 40,768,147,179 55,691,510,396
Phải trả người lao động 315     -
Chi phí phải trả 316 V.17 130,686,265,008 267,476,021,005
Phải trả nội bộ 317     -
Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 318     -
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V.18 138,972,797,276 129,001,282,019
Dự phòng phải trả ngắn hạn 320     -
Nợ dài hạn 330   147,699,539,862 154,345,111,114
Phải trả dài hạn người bán 331     -
Phải trả dài hạn nội bộ 332     -
Phải trả dài hạn khác (344) 333 V.19 20,627,424 6,666,198,676
Vay và nợ dài hạn 334 V.20 147,678,912,438 147,678,912,438
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335     -
Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336     -
Dự phòng phải trả dài hạn 337     -
NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 400   1,282,528,776,828 561,129,417,156
Vốn chủ sở hữu 410   1,282,528,776,828 561,129,417,156
Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 V.21 625,160,000,000 450,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 412   547,430,000,000 -
Vốn khác của chủ sở hữu 413     -
Cổ phiếu quỹ 414   (18,000,000) -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 415     -
Chênh lệch tỷ giá hối đoái 416   54,202,659 -
Quỹ đầu tư phát triển 417     -
Quỹ dự phòng tài chính 418     -
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419     -
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 V.21 109,902,574,169 111,129,417,156
Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 421   - -
Nguồn kinh phí và quỹ khác 430   - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi 431   - -
Nguồn kinh phí 432   - -
Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 433   - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 440   1,960,011,072,089 1,410,562,598,462
      0 -

CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

  CHỈ TIÊU Thuyết
minh
Số cuối kỳ Số đầu kỳ
1. Tài sản thuê ngoài V.53 - -
2. Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công   - -
3. Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược   - -
4. Nợ khó đòi đã xử lý V.54 - -
5. Ngoại tệ các loại:      
  Dollar Mỹ (USD)   151,833.26 181,332.15
  Euro (EUR)   - -
6. Dự toán chi sự nghiệp, dự án V.55 - -
 
TP. Hồ Chí Minh, ngày 10 tháng 07 năm 2007
eZ Publish™ copyright © 1999-2012 eZ systems as