Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hợp nhất Quý 4/2008
| Đơn vị tính: 000'VND | |||||||||||
| CHỈ TIÊU |
Mã số |
Thuyết minh |
Quý 4 | Lũy kế từ đầu năm | |||||||
| Năm nay | Năm trước | Năm nay | Năm trước | ||||||||
| 1. | Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 01 | IV.1 | 421,609,003 | 314,848,547 | 1,101,474,591 | 956,417,566 | ||||
| 2. | Các khoản giảm trừ doanh thu | 03 | - | 21,810,849 | - | 31,498,129 | |||||
| 3. | Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dv | 10 | IV.1 | 421,609,003 | 293,037,698 | 1,101,474,591 | 924,919,437 | ||||
| 4. | Giá vốn hàng bán | 11 | IV.2 | 333,887,973 | 85,889,536 | 674,638,281 | 394,578,011 | ||||
| 5. | Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dv | 20 | 87,721,030 | 207,148,162 | 426,836,310 | 530,341,426 | |||||
| 6. | Doanh thu hoạt động tài chính (*) | 21 | IV.3 | 43,573,071 | 6,719,699 | 163,252,658 | 45,358,104 | ||||
| 7. | Chi phí tài chính | 22 | IV.4 | 10,425,955 | 8,613,173 | 89,253,210 | 30,554,456 | ||||
| Trong đó: chi phí lãi vay | 23 | 8,137,589 | 7,512,864 | 28,140,025 | 29,442,448 | ||||||
| 8. | Chi phí bán hàng | 24 | IV.5 | 117,629 | 793,640 | 783,121 | 1,070,375 | ||||
| 9. | Chi phí quản lý doanh nghiệp | 25 | IV.6 | 31,828,734 | 37,631,907 | 89,632,636 | 74,617,202 | ||||
| 10. | Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 30 | 88,921,783 | 166,829,141 | 410,420,001 | 469,457,497 | |||||
| 11. | Thu nhập khác | 31 | IV.7 | 1,725,722 | 992,462 | 3,466,578 | 12,387,495 | ||||
| 12. | Chi phí khác | 32 | IV.8 | 36,642 | - | 106,939 | 10,450,537 | ||||
| 13. | Lợi nhuận khác | 40 | 1,689,080 | 992,462 | 3,359,639 | 1,936,958 | |||||
| 14. | Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty | ||||||||||
| liên kết, liên doanh | 50 | 21,100,688 | (2,394,144) | (774,300) | (9,576,579) | ||||||
| 15. | Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 60 | 111,711,551 | 165,427,459 | 413,005,340 | 461,817,876 | |||||
| 15. | Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp h.hành | 61 | 6,944,035 | 72,586,617 | 30,243,301 | 92,011,750 | |||||
| 16. | Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 62 | 27,517,232 | (6,720,000) | 87,678,102 | (6,720,000) | |||||
| 17. | Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 70 | 77,250,284 | 99,560,842 | 295,083,937 | 376,526,126 | |||||
| 17.1. | Lợi ích của cổ đông thiểu số | 9,239,498 | 6,571,748 | 9,239,498 | 9,150,657 | ||||||
| 17.2. | Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ | 68,010,786 | 92,989,094 | 285,844,439 | 367,375,469 | ||||||
| 18. | Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 70 | IV.9 | 521 | 1,492 | 2,190 | 5,895 | ||||
| (*) Bao gồm chủ yếu là tiền lãi chậm trả của họat động cho thuê đất và nhà xưởng trong KCN. | |||||||||||
| TP Hồ Chí Minh, ngày 20 tháng 01 năm 2009 | |||||||||||