Báo cáo thực hiện kế hoạch tài chính 2006, kế hoạch tài chính 2007-2008

ItaExpress - Báo cáo thực hiện kế hoạch tài chính năm 2006 và kế hoạch tài chính năm 2007-2008 ngày 15/6/2007.

TẬP ĐOÀN TÂN TẠO

CÔNG TY CP KCN TÂN TẠO (ITACO)

BÁO CÁO THỰC HIỆN KẾ HOẠCH TÀI CHÍNH NĂM 2006 - KẾ HOẠCH TÀI CHÍNH NĂM 2007, 2008

Đơn vị tính: Triệu đồng

TT Các
chỉ
tiêu
chủ
yếu
Kế
hoạch
năm
2006
Thực
hiện
năm
2006
Tỉ lệ
hòan
thành
(%)
Kế
hoạch
năm
2007
Tỷ lệ
Tăng
trưởng
(%)
Kế hoạch
năm 2008
Tỷ lệ
tăng
trưởng
(%)
(1) (2) (3) (4) (5)=(4)/(3) (6) (5)=(6)/(4) (8) (5)=(8)/(6)
I Giá trị sản xuất kinh doanh 421,000 628,189 149.21 2,620,000 417.07 5,329,000 203.40
  - Cho thuê đất và nhà xưởng 230,000 463,343 201.45 239,000 51.58 491,000 205.44
  - Thu nhập từ hoạt động tài chánh(góp vốn,cp) 20,000 107,496 537.48 50,000 46.51 80,000 160.00
  - Dịch vụ cung cấp điện, nước, dịch vụ khác 50,000 23,390 46.78 21,000 89.78 50,000 238.10
  - Thu khác 91,000 13,960 15.34 5,000 35.82 8,000 160.00
  - Phát hành cổ phiếu và trái phiếu       2,130,000   4,500,000 211.27
  - Trả cổ tức bằng CP       100,000   200,000 200.00
  - Vay trung hạn 30,000 20,000 66.67 75,000 375.00   0.00
II Doanh thu 330,000 374,113 113.37 816,000 218.12 1,767,568 216.61
  - Cho thuê đất và nhà xưởng, nhà 306,000 333,830 109.09 730,000 218.67 1,529,568 209.53
(1) (2) (3) (4)

(5)=

(4)/(3)

(6)

(5)=

(6)/(4)

(8) (5)=(8)/(6)
  - Thu nhập từ hoạt động tài chánh(LN được chia,cp) 10,000 18,069 180.69 60,000 332.06 180,000 300.00
  - Dịch vụ cung cấp điện, nước, dịch vụ khác 14,000 18,933 135.24 21,000 110.92 50,000 238.10
  - Thu nhập khác 500 3,281 656.20 5,000 152.39 8,000 160.00
III Lợi nhuận              
1 Mức lợi nhuận 100,000 148,773 148.77 300,000 201.65 600,000 200.00
  - Cho thuê đất và nhà xưởng 91,800 132,404 144.23 243,000 183.53 435,000 179.01
  - Thu nhập từ hoạt động tài chánh(góp vốn,cp) 6,000 10,050 167.50 50,000 497.51 150,000 300.00
  - Dịch vụ cung cấp điện, nước, dịch vụ khác 2,000 3,956 197.80 5,000 126.39 12,000 240.00
  - Thu nhập khác 200 2,363 1,181.50 2,000 84.64 3,000 150.00
2 Tỷ suất lợi nhuận              
  - Lợi nhuận sau thuế / doanh thu thuần 30% 40% 131.23 33% 83.71 34% 101.97
  - Lợi nhuận / vốn điều lệ 22% 33% 148.77 30% 90.74 30% 100.00
IV Các khoản nộp Ngân sách              
1 Các loại thuế phải nộp 34,900 58,603   92,740 158.25 183,440 197.80
  - Thuế GTGT 15,000 25,537 170.25 50,000 195.79 100,000 200.00
  - Thuế TNDN 19,900 32,390 162.76 42,000 129.67 82,000 195.24
  - Thuế thu nhập cá nhân   163   200 122.70 400 200.00
  - Thuế khác   501   520 103.79 1,000 192.31
2 BHXH, BHYT phải nộp   12   20 166.67 40 200.00
(1) (2) (3) (4) (5)=(4)/(3) (6) (5)=(6)/(4) (8) (5)=(8)/(6)
3 Các khoản thuếđã nộp   49,759     -    
  - Thuế GTGT   20,017     -    
  - Thuế TNDN   28,919     -    
  - Thuế thu nhập cá nhân   316     -    
  - Thuế khác   507     -    
4 BHXH, BHYT đã nộp   12     -    
V Tiền lương và thu nhập              
2 Tổng quỹ tiền lương 7,200 13,200 183.33 17,160 130.00 23,040 134.27
4 Tiền lương bình quân 3 5.50 183.33 7.0 127.27 10 142.86
VI Tài sản cốđịnh              
1 Tài sản cốđịnh hữu hình              
  - Nguyên giá đầu kỳ   33,971   40,000 117.75    
  -Đầu tư, mua sắm trong kỳ   3,320   3,000 90.36    
  - Hao mòn lũy kế   9,936   15,000 150.97    
  - Giá trị còn lại đến cuối kỳ   27,354   25,000 91.39    
2 Tài sản cốđịnh vô hình              
  - Nguyên giá đầu kỳ   2,350   16,000 680.85    
  -Đầu tư, mua sắm trong kỳ   14,301   1,000 6.99    
  - Hao mòn lũy kế   1,467   1,600 109.07    
  - Giá trị còn lại đến cuối kỳ   15,185   14,400 94.83    
3 Bất động sản đầu tư              
  - Nguyên giá đầu kỳ   45,831   45,831 100.00    
  -Đầu tư, mua sắm trong kỳ              
  - Hao mòn lũy kế   2,182   3,273 150.00    
(1) (2) (3) (4) (5)=(4)/(3) (6)

(5)=

(6)/(4)

(8) (5)=(8)/(6)
  - Giá trị còn lại đến cuối kỳ   43,649   42,558 97.50    
VII Công nợ phải thu / phải trả              
  Nợ phải thu   369,835   480,000 129.79    
  - Phải thu khách hàng   168,523   300,000 178.02    
  Nợ phải trả   625,766   450,000 71.91    
  - Nợ ngân hàng   268,916   250,000 92.97    
VIII Vốn kinh doanh đến cuối kỳ              
  Vốn chủ sở hữu 500,000 570,902   3,005,018 526.36 7,410,000 246.59
  - Vốn đầu tư của chủ sở hữu 400,000 450,000 112.50 1,000,000 222.22 2,000,000 200.00
  - Thặng dư vốn cổ phần       1,800,000   4,900,000 272.22
  - Cổ phiếu quỹ       18   100,000  
  Lợi nhuận chưa phân phối 100,000 120,902 120.90 205,000 169.56 410,000 200.00
  TP. HCM, ngày 15 tháng 6 năm 2007
  CÔNG TY CỔ PHẦN KCN TÂN TẠO
KẾ TOÁN TRƯỞNG TỔNG GIÁM ĐỐC
NGUYỄN THỊ SƯƠNG THÁI VĂN MẾN
eZ Publish™ copyright © 1999-2012 eZ systems as