Báo cáo lưu chuyển tiền tệ hợp nhất quý 1/2008 của Công ty Cổ phần đầu tư và công nghiệp Tân Tạo.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ hợp nhất |
| (Theo phương pháp gián tiếp) |
| Quý 1 năm 2008 |
| Đơn vị tính: VND | |||||
|
Mã số |
Thuyết minh |
||||
| CHỈ TIÊU | Kỳ này | Kỳ trước | |||
| I. |
Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh |
||||
| 1. | Lợi nhuận trước thuế | 01 | 119,819,854,598 | 452,316,248,018 | |
| 2. |
Điều chỉnh cho các khoản: |
||||
| - |
Khấu hao tài sản cố định |
02 | V.6 | 974,422,913 | 3,912,303,292 |
| - | Các khoản dự phòng | 03 | 38,420,657,500 | 810,525,000 | |
| - |
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện |
04 | V.18 | - | 76,294,569 |
| - |
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư |
05 | (39,031,140,858) | (44,549,810,190) | |
| - | Chi phí lãi vay | 06 | 5,319,039,764 | 29,442,448,319 | |
| 3. |
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh |
||||
|
trước thay đổi vốn lưu động |
08 | 125,502,833,917 | 442,008,009,008 | ||
| - |
Tăng, giảm các khoản phải thu |
09 | (370,153,264,052) | (180,649,362,141) | |
| - | Tăng, giảm hàng tồn kho | 10 | (152,431,013) | (20,520,594,873) | |
| - |
Tăng, giảm các khoản phải trả |
11 | 177,635,052,561 | 318,610,109,391 | |
| - |
Tăng, giảm chi phí trả trước |
12 | (1,858,199) | (889,456,139) | |
| - | Tiền lãi vay đã trả | 13 | (5,319,039,764) | (29,442,448,319) | |
| - |
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp |
14 | V.12 | (27,620,499,373) | (50,139,126,419) |
| - |
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh |
15 | 3,424,492,761 | - | |
| - |
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh |
16 | (13,962,927,380) | (328,830,477) | |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh |
20 | (110,647,640,542) | 478,648,300,031 | ||
| II. |
Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư |
||||
| 1. |
Tiền chi để mua sắm, xây dựng tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác |
21 | (84,594,981,860) | (649,256,170,288) | |
| 2. |
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác |
22 | - | 78,576,260,017 | |
| 3. |
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác |
23 | (702,133,116,269) | 4,500,000,000 | |
| 4. |
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác |
24 | |||
| 5. |
Tiền chi đầu tư, góp vốn vào đơn vị khác |
25 | V.8 | (1,412,417,054,458) | (1,354,548,723,719) |
| 6. |
Tiền thu hồi đầu tư, góp vốn vào đơn vị khác |
26 | 33,000,000,000 | ||
| 7. |
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia |
27 | 6,070,521,963 | 9,584,924,382 | |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư |
30 | (2,160,074,630,624) | (1,911,143,709,608) | ||
|
Quý 1 của năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2008 |
|||||
|
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ giữa niên độ (tiếp theo) |
|||||
|
Mã số |
Thuyết minh |
||||
| CHỈ TIÊU | Kỳ này | Kỳ trước | |||
| III. |
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính |
||||
| 1. |
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận góp vốn của chủ sở hữu |
31 | VII. | 1,319,806,504,729 | 2,357,778,839,500 |
| 2. |
Tiền chi trả góp vốn cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành |
32 | (11,143,500) | (18,000,000) | |
| 3. |
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được |
33 | V.17 | 901,128,799,894 | 1,442,823,482,561 |
| 4. | Tiền chi trả nợ gốc vay | 34 | V.17 | (927,155,179,692) | (1,393,862,738,019) |
| 5. |
Tiền chi trả nợ thuê tài chính |
35 | - | - | |
| 6. |
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu |
36 | (8,880,000,000) | - | |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính |
40 | 1,284,888,981,431 | 2,406,721,584,042 | ||
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
50 | (985,833,289,735) | 974,226,174,465 | ||
|
Tiền và tương đương tiền đầu năm |
60 | V.1 | 1,003,380,810,396 | 30,477,577,221 | |
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ |
61 | - | (12,655,045) | ||
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ |
70 | V.1 | 17,547,520,661 | 1,004,691,096,641 | |