ITACO BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN quý I/2007

Báo cáo thực hiện kế hoạch tài chính cua ITACO den ngày 31 tháng 03 năm 2007

ITACO BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Tại ngày 31 tháng 03 năm 2007

  TÀI SẢN
số
Thuyết
minh
Số cuối năm Số đầu năm
A - TÀI SẢN NGẮN HẠN 100   686,805,163,291 455,387,355,648
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 110 V.1 8,893,272,817 25,569,014,146
1. Tiền 111   8,893,272,817 25,569,014,146
2. Các khoản tương đương tiền 112     -
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120   - -
1. Đầu tư ngắn hạn 121     -
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn 129     -
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 130   666,930,636,941 423,558,767,589
1. Phải thu khách hàng 131 V.2 68,929,506,117 72,297,845,172
2. Trả trước cho người bán 132 V.3 449,075,683,366 201,115,288,596
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 133     -
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 134   - -
5. Các khoản phải thu khác 135 V.4 148,925,447,458 150,145,633,821
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 139   - -
IV. Hàng tồn kho 140   - -
1. Hàng tồn kho 141     -
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 149   - -
V. Tài sản ngắn hạn khác 150   10,981,253,533 6,259,573,913
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 151   4,500,000,000 -
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 152   - -
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 154   - -
4. Tài sản ngắn hạn khác 158 V.5 6,481,253,533 6,259,573,913
B - TÀI SẢN DÀI HẠN 200   1,168,384,046,363 955,175,242,814
I. Các khoản phải thu dài hạn 210   - -
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 211   - -
2. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc 212   - -
3. Phải thu dài hạn nội bộ 213   - -
4. Phải thu dài hạn khác 218     -
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 219   - -
II. Tài sản cố định 220   24,204,873,985 24,541,550,358
1. Tài sản cố định hữu hình 221 V.6 23,830,997,993 24,185,305,045
  Nguyên giá 222   32,464,808,616 32,416,925,011
  Giá trị hao mòn lũy kế 223   (8,633,810,623) (8,231,619,966)
2. Tài sản cố định thuê tài chính 224   - -
  Nguyên giá 225   - -
  Giá trị hao mòn lũy kế 226   - -
3. Tài sản cố định vô hình 227 V.7 334,366,325 356,245,313
  Nguyên giá 228   1,775,031,592 1,775,031,592
  Giá trị hao mòn lũy kế 229   (1,440,665,267) (1,418,786,279)
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230   39,509,667  
III. Bất động sản đầu tư 240 V.8 43,375,748,930 43,648,552,382
  Nguyên giá 241   45,830,980,000 45,830,980,000
  Giá trị hao mòn lũy kế 242   (2,455,231,070) (2,182,427,618)
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250   1,100,700,830,288 886,882,546,914
1. Đầu tư vào công ty con 251 V.9 120,000,000,000 120,000,000,000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 252 V.10 242,114,232,231 92,114,232,231
3. Đầu tư dài hạn khác 258 V.11 738,586,598,057 674,768,314,683
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 259     -
V. Tài sản dài hạn khác 260   102,593,160 102,593,160
1. Chi phí trả trước dài hạn 261   - -
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 262   - -
3. Tài sản dài hạn khác 268 V.12 102,593,160 102,593,160
  TỔNG CỘNG TÀI SẢN 270   1,855,189,209,654 1,410,562,598,462
A - NỢ PHẢI TRẢ 300   859,830,156,793 849,433,181,306
I. Nợ ngắn hạn 310   712,151,244,355 695,088,070,192
1. Vay và nợ ngắn hạn 311 V.13 63,644,981,212 85,097,289,600
2. Phải trả người bán 312 V.14 538,944,245 810,263,245
3. Người mua trả tiền trước 313 V.15 157,131,360,283 157,011,703,927
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 V.16 53,933,300,053 55,691,510,396
5. Phải trả người lao động 315     -
6. Chi phí phải trả 316 V.17 305,032,965,651 267,476,021,005
7. Phải trả nội bộ 317     -
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 318     -
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V.18 131,869,692,911 129,001,282,019
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn 320     -
II. Nợ dài hạn 330   147,678,912,438 154,345,111,114
1. Phải trả dài hạn người bán 331     -
2. Phải trả dài hạn nội bộ 332     -
3. Phải trả dài hạn khác (344) 333 V.19   6,666,198,676
4. Vay và nợ dài hạn 334 V.20 147,678,912,438 147,678,912,438
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335     -
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336     -
7. Dự phòng phải trả dài hạn 337     -
B - NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 400   995,359,052,861 561,129,417,156
I. Vốn chủ sở hữu 410   995,359,052,861 561,129,417,156
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 V.21 500,000,000,000 450,000,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 412   335,000,000,000 -
3. Vốn khác của chủ sở hữu 413     -
4. Cổ phiếu quỹ 414     -
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 415     -
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 416     -
7. Quỹ đầu tư phát triển 417     -
8. Quỹ dự phòng tài chính 418     -
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419     -
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 V.21 160,359,052,861 111,129,417,156
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 421   - -
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 430   - -
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi 431   - -
2. Nguồn kinh phí 432   - -
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 433   - -
  TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 440   1,855,189,209,654 1,410,562,598,462

Cho kỳ báo cáo tài chính kết thúc ngày 31 tháng 03 năm 2007

CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

  CHỈ TIÊU Thuyết
minh
Số cuối năm Số đầu năm
         
1. Tài sản thuê ngoài V.53 - -
2. Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công   - -
3. Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược   - -
4. Nợ khó đòi đã xử lý V.54 - -
5. Ngoại tệ các loại:      
  Dollar Mỹ (USD)   84,749.46 181,332.15
  Euro (EUR)   - -
6. Dự toán chi sự nghiệp, dự án V.55 - -
 
TP.Hồ Chí Minh, ngày 05 tháng 04 năm 2007
Kế toán trưởng Tổng Giám đốc
NGUYỄN THỊ SƯƠNG THÁI VĂN MẾN
eZ Publish™ copyright © 1999-2012 eZ systems as