|
|
|
Mã số
|
Thuyết minh
|
|
|
|
CHỈ TIÊU
|
Kỳ này
|
Kỳ trước
|
| I.
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
| 1.
|
Lợi nhuận trước thuế
|
01
|
|
122,279,103,225
|
36,813,520,285
|
| 2.
|
Điều chỉnh cho các khoản:
|
|
|
|
|
| -
|
Khấu hao tài sản cố định
|
02
|
VII.1
|
1,185,915,642
|
1,063,952,474
|
| -
|
Các khoản dự phòng
|
03
|
|
-
|
-
|
| -
|
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
04
|
|
-
|
-
|
| -
|
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
05
|
VII.2
|
(44,802,290,550)
|
(20,680,000,000)
|
| -
|
Chi phí lãi vay
|
06
|
VI.4
|
12,989,809,291
|
7,155,097,489
|
| 3.
|
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
trước thay đổi vốn lưu động
|
08
|
|
91,652,537,608
|
24,352,570,248
|
| -
|
Tăng, giảm các khoản phải thu
|
09
|
|
73,971,446,271
|
(65,820,952,113)
|
| -
|
Tăng, giảm hàng tồn kho
|
10
|
|
-
|
(2,732,380)
|
| -
|
Tăng, giảm các khoản phải trả
|
11
|
|
81,940,683,538
|
106,695,764,934
|
| -
|
Tăng, giảm chi phí trả trước
|
12
|
|
(93,061,854)
|
-
|
| -
|
Tiền lãi vay đã trả
|
13
|
VI.4
|
(12,989,809,291)
|
(7,155,097,489)
|
| -
|
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
14
|
V.16
|
(32,749,557,705)
|
(13,160,581,886)
|
| -
|
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
15
|
|
874,157,634
|
-
|
| -
|
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
16
|
|
(1,380,501,847)
|
-
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
20
|
|
201,225,894,354
|
44,908,971,314
|
| II.
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
| 1.
|
Tiền chi để mua sắm, xây dựng tài sản cố định và
|
|
|
|
|
|
|
các tài sản dài hạn khác
|
21
|
V.6
|
(1,852,414,459)
|
(3,368,054,138)
|
| 2.
|
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định và
|
|
|
|
|
|
|
các tài sản dài hạn khác
|
22
|
VI.1
|
78,198,487,290
|
-
|
| 3.
|
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của
|
|
|
|
|
|
|
đơn vị khác
|
23
|
|
-
|
-
|
| 4.
|
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của
|
|
|
|
|
|
|
đơn vị khác
|
24
|
|
-
|
-
|
| 5.
|
Tiền chi đầu tư, góp vốn vào đơn vị khác
|
25
|
VII.3
|
(630,803,775,035)
|
(19,782,720,294)
|
| 6.
|
Tiền thu hồi đầu tư, góp vốn vào đơn vị khác
|
26
|
|
-
|
3,000,000,000
|
| 7.
|
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
27
|
VI.3
|
9,979,552,190
|
24,680,000,000
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
30
|
|
(544,478,150,014)
|
4,529,225,568
|
| III.
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
| 1.
|
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận góp vốn của
|
|
|
|
|
|
|
chủ sở hữu
|
31
|
V.21.1
|
622,590,000,000
|
-
|
| 2.
|
Tiền chi trả góp vốn cho các chủ sở hữu, mua lại
|
|
|
|
|
|
|
cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
32
|
V.21.1
|
(18,000,000)
|
-
|
| 3.
|
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
33
|
|
-
|
-
|
| 4.
|
Tiền chi trả nợ gốc vay
|
34
|
V.13
|
(42,276,248,008)
|
(61,179,659,710)
|
| 5.
|
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
35
|
|
-
|
|
| 6.
|
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
36
|
|
-
|
-
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
40
|
|
580,295,751,992
|
(61,179,659,710)
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong năm
|
50
|
|
237,043,496,332
|
(11,741,462,828)
|
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu năm
|
60
|
V.1
|
25,569,014,146
|
21,235,634,506
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
61
|
|
-
|
-
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối năm
|
70
|
V.1
|
262,612,510,478
|
9,494,171,678
|
|
|
| TP. Hồ Chí Minh, ngày 10 tháng 07 năm 2007
|