Báo cáo thực hiện Kết quả hoạt động kinh doanh TADICO den ngày 31 tháng 03 năm 2007
| CHỈ TIÊU |
Mã số |
Thuyết minh |
Quý 1/2007 | Quý 1/2006 | |
| 1. | Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 01 | VI.1 | 68,634,047,446 | |
| 2. | Các khoản giảm trừ doanh thu | 02 | VI.1 | ||
| 3. | Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 10 | VI.1 | 68,634,047,446 | |
| 4. | Giá vốn hàng bán | 11 | VI.2 | 41,366,887,306 | |
| 5. | Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 20 | 27,267,160,140 | ||
| 6. | Doanh thu hoạt động tài chính | 21 | VI.3 | 156,555,214 | |
| 7. | Chi phí tài chính | 22 | VI.4 | 3,055,034,263 | |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 23 | 3,055,034,263 | |||
| 8. | Chi phí bán hàng | 24 | |||
| 9. | Chi phí quản lý doanh nghiệp | 25 | VI.5 | 1,511,192,851 | |
| 10. | Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 30 | 22,857,488,240 | ||
| 11. | Thu nhập khác | 31 | VI.6 | ||
| 12. | Chi phí khác | 32 | |||
| 13. | Lợi nhuận khác | 40 | - | ||
| 14. | Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 50 | 22,857,488,240 | ||
| 15. | Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 51 | V.16 | 5,087,445,541 | |
| 16. | Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 52 | - | ||
| 17. | Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 60 | 17,770,042,699 | ||
| 18. | Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 70 | VI.7 | 76 |