Báo cáo thực hiện Kết quả hoạt động kinh doanh TASERCO den ngày 31 tháng 03 năm 2007.
| CHỈ TIÊU |
Mã số |
Thuyết minh |
Quý 1/2007 | Quý 1/2006 | |
| 1. | Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 01 | VI.1 | 12,573,312,337 | 10,835,363,303 |
| 2. | Các khoản giảm trừ doanh thu | 02 | VI.1 | ||
| 3. | Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 10 | VI.1 | 12,573,312,337 | 10,835,363,303 |
| 4. | Giá vốn hàng bán | 11 | VI.2 | 6,769,963,399 | 6,039,028,493 |
| 5. | Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 20 | 5,803,348,938 | 4,796,334,810 | |
| 6. | Doanh thu hoạt động tài chính | 21 | VI.3 | 12,025,971,890 | 505,888,083 |
| 7. | Chi phí tài chính | 22 | VI.4 | 4,654,016,289 | 1,383,487,585 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 23 | 1,054,016,289 | 1,383,487,585 | ||
| 8. | Chi phí bán hàng | 24 | |||
| 9. | Chi phí quản lý doanh nghiệp | 25 | VI.5 | 709,132,309 | 728,377,826 |
| 10. | Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 30 | 12,466,172,230 | 3,190,357,482 | |
| 11. | Thu nhập khác | 31 | VI.6 | 32,100,000 | |
| 12. | Chi phí khác | 32 | |||
| 13. | Lợi nhuận khác | 40 | 32,100,000 | - | |
| 14. | Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 50 | 12,498,272,230 | 3,190,357,482 | |
| 15. | Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 51 | V.16 | 1,249,827,223 | 271,610,673 |
| 16. | Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 52 | - | - | |
| 17. | Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 60 | 11,248,445,007 | 2,918,746,809 | |
| 18. | Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 70 | VI.7 | 937 | 243 |