Kết quả hoạt động kinh doanh TASERCO quý II/2007

Báo cáo thực hiện kế hoạch tài chính cho kỳ báo cáo tài chính kết thúc ngày 30 tháng 06 năm 2007

TASERCO BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH

QUÝ 2/2007

Đơn vị tính: VND
        QUÝ 2 LŨY KẾ TỪ ĐẦU NĂM
  CHỈ TIÊU
số
Thuyết
minh
Năm nay Năm trước Năm nay Năm trước
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 VI.1 13,824,984,968 28,973,266,470 26,398,297,305 39,808,629,773
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 02 VI.1        
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 10 VI.1 13,824,984,968 28,973,266,470 26,398,297,305 39,808,629,773
4. Giá vốn hàng bán 11 VI.2 7,353,918,039 7,423,337,961 14,123,881,438 13,462,366,454
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 20   6,471,066,929 21,549,928,509 12,274,415,867 26,346,263,319
6. Doanh thu hoạt động tài chính 21 VI.3 970,781,512 18,936,608 12,996,753,402 524,824,691
7. Chi phí tài chính 22 VI.4 946,047,072 1,299,105,812 5,600,063,361 2,682,593,397
  Trong đó: chi phí lãi vay 23   946,047,072 1,299,105,812 2,000,063,361 2,682,593,397
8. Chi phí bán hàng 24     -    
9. Chi phí quản lý doanh nghiệp 25 VI.5 690,439,923 829,414,209 1,399,572,232 1,557,792,035
10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 30   5,805,361,446 19,440,345,096 18,271,533,676 22,630,702,578
11. Thu nhập khác 31 VI.6 58,463,643 1,066,724,920 90,563,643 1,066,724,920
12. Chi phí khác 32   33,632,799   33,632,799  
13. Lợi nhuận khác 40   24,830,844 1,066,724,920 56,930,844 1,066,724,920
14. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 50   5,830,192,290 20,507,070,016 18,328,464,520 23,697,427,498
15. Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 51 V.16 583,019,229 2,050,706,972 1,832,846,452 2,322,317,645
16. Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 52   - - - -
17. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 60   5,247,173,061 18,456,363,044 16,495,618,068 21,375,109,853
18. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 70 VI.7   - -  
 
TP. Hồ Chí minh, ngày 10 tháng 07 năm 2007
eZ Publish™ copyright © 1999-2012 eZ systems as