Kết quả kinh doanh TADICO thuộc Tập đoàn Tân Tạo ngày 31 tháng 12 năm 2007.
| Đơn vị tính: VND |
| Quý 3 | Lũy kế từ đầu năm | |||||||
| CHỈ TIÊU |
Mã số |
Th.minh | Năm nay |
Số đơn vị |
Năm trước | Năm nay | Năm trước | |
| 1. |
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
01 | VI.1 | 104,948,519,994 | 250,531,882,764 | |||
| 2. |
Các khoản giảm trừ doanh thu |
02 | VI.1 | |||||
| 3. |
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dv |
10 | VI.1 | 104,948,519,994 | 250,531,882,764 | |||
| 4. |
Giá vốn hàng bán |
11 | VI.2 | 47,656,261,225 | 128,434,218,117 | |||
| 5. |
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dv |
20 | 57,292,258,769 | 122,097,664,647 | ||||
| 6. |
Doanh thu hoạt động tài chính |
21 | VI.3 | 72,976,183 | 32,097,216 | 297,721,179 | ||
| 7. |
Chi phí tài chính |
22 | VI.4 | 10,674,953 | 10,674,953 | |||
|
Trong đó: chi phí lãi vay |
23 | |||||||
| 8. |
Chi phí bán hàng |
24 | 55,233,000 | 265,305,012 | ||||
| 9. |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
25 | VI.5 | 3,101,992,306 | 32,097,216 | 5,935,847,402 | ||
| 10. |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
30 | 54,197,334,693 | 116,183,558,459 | ||||
| 11. |
Thu nhập khác |
31 | VI.6 | 77,087,000 | ||||
| 12. |
Chi phí khác |
32 | 20,591,000 | |||||
| 13. | Lợi nhuận khác | 40 | -20,591,000 | 77,087,000 | ||||
| 14. |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
50 | 54,176,743,693 | 116,260,645,459 | ||||
| 15. |
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp h.hành |
51 | V.16 | 11,194,921,842 | 24,315,179,396 | |||
| 16. |
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại |
52 | ||||||
| 17. |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
60 | 42,981,821,851 | 91,945,466,063 | ||||
| 18. |
Lãi cơ bản trên cổ phiếu |
70 | VI.7 | |||||
| TP. Hồ Chí Minh, ngày 19 tháng 10 năm 2007 |