Kết quả kinh doanh hợp nhất Tập đoàn Tân Tạo quý III/2007

Kết quả kinh doanh hợp nhất Tập đoàn Tân Tạo đến ngày 30 tháng 09 năm 2007

KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH HỢP NHẤT Tập đoàn Tân Tạo

QUÝ 3 NĂM 2007 (Dạng đầy đủ)

Đơn vị tính: VND
        Quý 3 Lũy kế từ đầu năm
  CHỈ TIÊU
số
Th.minh Năm nay Năm trước Năm nay Năm trước
1. Doanh thu bán hàng
và cung cấp
dịch vụ
01 VI.1 227,132,713,155 58,467,618,145 641,569,019,484 178,243,927,319
2. Các khoản giảm
trừ doanh thu
02 VI.1 9,687,279,802 7,651,713,600 9,687,279,802 14,775,585,986
3. Doanh thu
thuần về bán hàng
và c/c dv
10 VI.1 217,445,433,353 50,815,904,545 631,881,739,682 163,468,341,333
4. Giá vốn
hàng bán
11 VI.2 102,469,220,074 26,958,167,091 308,688,474,701 78,609,078,219
5. Lợi nhuận gộp
về bán hàng
và c/c d.vụ
20   114,976,213,279 23,857,737,454 323,193,264,981 84,859,263,114
6. Doanh thu
hoạt động
tài chính
21 VI.3 9,865,994,996 23,072,060,815 38,638,404,655 47,473,250,649
7. Chi phí
tài chính
22 VI.4 6,950,530,018 8,187,781,331 21,941,282,770 19,636,567,174
  Trong đó: chi
phí lãi vay
23   6,939,855,065 8,187,781,331 21,929,583,617 19,636,567,174
8. Chi phí
bán hàng
24   66,663,000 24,040,000 276,735,012 24,040,000
9. Chi phí
quản lý
doanh nghiệp
25 VI.5 17,244,242,497 4,130,962,076 36,985,295,183 12,621,759,384
10. Lợi nhuận
thuần từ hoạt
động k. doanh
30   100,580,772,760 34,587,014,862 302,628,356,671 100,050,147,205
11. Thu nhập khác 31 VI.6 14,375,477,203 362,088,881 25,067,403,927 2,208,479,040
12. Chi phí khác 32   14,055,293,983 33,632,799 24,122,908,388 15,003,210
13. Lợi nhuận khác 40   320,183,220 328,456,082 944,495,539 2,193,475,830
14. Phần lợi nhuận
hoặc lỗ trong
Cty LD, l. kết
           
15. Tổng lợi nhuận
kế toán
trước thuế
50   100,900,955,980 34,915,470,944 303,572,852,210 102,243,623,035
16. Chi phí
thuế TNDN
hiện hành
51 V.16 19,425,132,678 3,873,268,903 62,235,204,988 12,422,950,522
17. Chi phí
thuế TNDN
hoãn lại
52          
18. Lợi nhuận
sau thuế
TNDN
60   81,475,823,302 31,042,202,041 241,337,647,222 89,820,672,513
18.1 Lợi ích
của cổ đông
thiểu số
    2,578,909,311   5,516,727,964  
18.2 Lợi nhuận
sau thuế
của cổ đông
Cty mẹ
    78,896,913,991 31,042,202,041 235,820,919,258 89,820,672,513
18. Lãi cơ bản
trên cổ phiếu
70 VI.7 1,327 690 3,967 1,996
 
TP. Hồ Chí Minh, ngày 19 tháng 10 năm 2007
eZ Publish™ copyright © 1999-2012 eZ systems as