Kết quả hoạt động kinh doanh TASERCO thuộc Tập đoàn Tân Tạo đến ngày 31 tháng 12 năm 2007.
| Đơn vị tính: VND |
| Quý 3 | Lũy kế từ đầu năm | |||||||
| CHỈ TIÊU |
Mã số |
Th.minh | Năm nay |
Số đ.vị |
Năm trước | Năm nay | Năm trước | |
| 1. |
Doanh thu bán hàng và cung cấp d.vụ |
01 | VI.1 | 22,003,656,797 | 14,902,934,944 | 49,479,904,078 | 74,458,441,983 | |
| 2. |
Các khoản giảm trừ doanh thu |
02 | VI.1 | |||||
| 3. |
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dv |
10 | VI.1 | 22,003,656,797 | 14,902,934,944 | 49,479,904,078 | 74,458,441,983 | |
| 4. |
Giá vốn hàng bán |
11 | VI.2 | 11,873,049,924 | 8,280,271,920 | 26,923,285,243 | 31,738,177,473 | |
| 5. |
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dv |
20 | 10,130,606,873 | 6,622,663,024 | 22,556,618,835 | 42,720,264,510 | ||
| 6. |
Doanh thu hoạt động tài chính |
21 | VI.3 | 50,128,031 | 970,781,512 | 9,448,498,835 | 612,121,613 | |
| 7. |
Chi phí tài chính |
22 | VI.4 | 834,490,155 | 946,047,072 | 2,834,409,416 | 5,239,735,426 | |
|
Trong đó: chi phí lãi vay |
23 | 834,490,155 | 946,047,072 | 2,834,409,416 | 5,239,735,426 | |||
| 8. |
Chi phí bán hàng |
24 | ||||||
| 9. |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
25 | VI.5 | 679,056,357 | 769,844,174 | 2,251,559,467 | 2,742,784,833 | |
| 10. |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
30 | 8,667,188,392 | 5,877,553,290 | 26,919,148,787 | 35,349,865,864 | ||
| 11. | Thu nhập khác | 31 | VI.6 | 53,914,413 | 58,463,643 | 144,478,056 | 1,067,150,076 | |
| 12. | Chi phí khác | 32 | 33,632,799 | 33,632,799 | ||||
| 13. | Lợi nhuận khác | 40 | 53,914,413 | 24,830,844 | 110,845,257 | 1,067,150,076 | ||
| 14. |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
50 | 8,721,102,805 | 5,902,384,134 | 27,029,994,044 | 36,417,015,940 | ||
| 15. |
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp h.hành |
51 | V.16 | 872,110,281 | 590,238,413 | 2,702,999,405 | 3,641,701,594 | |
| 16. |
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại |
52 | ||||||
| 17. |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
60 | 7,848,992,524 | 5,312,145,721 | 24,326,994,639 | 32,775,314,346 | ||
| 18. |
Lãi cơ bản trên cổ phiếu |
70 | VI.7 | |||||
| TP. Hồ Chí minh, ngày 19 tháng 10 năm 2007 |