|
|
Chỉ tiêu
|
Mã số
|
Thuyết minh
|
Quý I
|
Lũy kế từ đầu năm đến cuối quý này
|
|
|
|
|
|
Năm nay
|
Năm trước
|
Năm nay
|
Năm trước
|
| 1.
|
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
|
01
|
VI.25
|
178,183,731,464
|
34,977,024,506
|
178,183,731,464
|
34,977,024,506
|
| 2.
|
Các khoản giảm trừ (hang ban bi tra lai)
|
02
|
|
|
|
-
|
-
|
| 3.
|
Doanh thu thuần về bán hàng & cung cấp dịch vụ
|
10
|
|
178,183,731,464
|
34,977,024,506
|
178,183,731,464
|
34,977,024,506
|
| 4.
|
Giá vốn hàng bán
|
11
|
VI.27
|
86,756,524,711
|
19,391,854,730
|
86,756,524,711
|
19,391,854,730
|
| 5.
|
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
|
20
|
|
91,427,206,753
|
15,585,169,776
|
91,427,206,753
|
15,585,169,776
|
| 6.
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
21
|
VI.26
|
28,972,346,989
|
2,012,303,274
|
28,972,346,989
|
2,012,303,274
|
| 7.
|
Chi phí tài chính
|
22
|
VI.28
|
14,978,652,087
|
4,396,137,216
|
14,978,652,087
|
4,396,137,216
|
|
|
Trong đó: chi phí lãi vay
|
23
|
|
11,378,652,087
|
4,396,137,216
|
11,378,652,087
|
4,396,137,216
|
| 8.
|
Chi phí bán hàng
|
24
|
|
|
6,542,640
|
-
|
6,542,640
|
| 9.
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25
|
|
8,273,658,139
|
4,293,902,601
|
8,273,658,139
|
4,293,902,601
|
| 10.
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
30
|
|
97,147,243,516
|
8,900,890,593
|
97,147,243,516
|
8,900,890,593
|
| 11.
|
Thu nhập khác
|
31
|
|
33,527,726
|
-
|
33,527,726
|
-
|
| 12.
|
Chi phí khác
|
32
|
|
|
|
-
|
-
|
| 13.
|
Lợi nhuận khác
|
40
|
|
33,527,726
|
-
|
33,527,726
|
-
|
| 14.
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
50
|
|
97,180,771,242
|
8,900,890,593
|
97,180,771,242
|
8,900,890,593
|
|
|
Trong đó: thu nhập từ cổ tức
|
|
|
|
|
-
|
-
|
| 15.
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
51
|
VI.30
|
18,925,535,230
|
1,446,125,860
|
18,925,535,230
|
1,446,125,860
|
| 16.
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
52
|
VI.30
|
|
|
-
|
-
|
| 17
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
60
|
|
78,255,236,012
|
7,454,764,733
|
78,255,236,012
|
7,454,764,733
|
| 17.1
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
3,554,008,540
|
-
|
3,554,008,540
|
-
|
| 17.2
|
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ
|
|
|
74,701,227,472
|
7,454,764,733
|
74,701,227,472
|
7,454,764,733
|
| 18.
|
Lãi cơ bản trên cổ phiếu
|
|
|
1,494
|
248
|
1,494
|
248
|
|
|
| TP. Hồ Chí minh, ngày 10 tháng 04 năm 2007
|