itaexpress / Tin ITA / Chứng khoán ITA / Báo cáo tài chính / Bảng cân đối kế toán TADICO Quý III/2007

Bảng cân đối kế toán TADICO Quý III/2007

Báo cáo thực hiện kế hoạch tài chính cho kỳ báo cáo tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2007.

CÔNG TY CP ĐẦU TƯ TÂN ĐỨC

Địa chỉ: Khu công nghiệp Tân Đức, Đức Hòa – Long An

BÁO CÁO TÀI CHÍNH QUÝ 3

Cho kỳ báo cáo tài chính Quý 3 của năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2007

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

(Dạng đầy đủ)

Tại ngày 30 tháng 09 năm 2007

Đơn vị tính: VND
  TÀI SẢN
số
Thuyết
minh
Số cuối kỳ Số đầu kỳ
A - TÀI SẢN NGẮN HẠN 100   613,724,031,158 248,607,946,482
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 110 V.1 187,378,452,299 2,517,929,947
1. Tiền 111   187,378,452,299 2,517,929,947
2. Các khoản tương đương tiền 112   - -
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120   - -
1. Đầu tư ngắn hạn 121   - -
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn 129   - -
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 130   414,838,526,730 235,186,732,406
1. Phải thu khách hàng 131 V.2 98,958,982,072 17,685,087,237
2. Trả trước cho người bán 132 V.3 263,249,877,982 157,383,443,145
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 133     -
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 134   - -
5. Các khoản phải thu khác 135 V.4 52,629,666,676 60,118,202,024
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 139   - -
IV. Hàng tồn kho 140   - -
1. Hàng tồn kho 141     -
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 149   - -
V. Tài sản ngắn hạn khác 150   11,507,052,129 10,903,284,129
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 151      
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 152   - -
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 154   - -
4. Tài sản ngắn hạn khác 158 V.5 11,507,052,129 10,903,284,129
B - TÀI SẢN DÀI HẠN 200   481,563,147,567 399,570,290,350
I. Các khoản phải thu dài hạn 210   - -
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 211   - -
2. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc 212   - -
3. Phải thu dài hạn nội bộ 213   - -
4. Phải thu dài hạn khác 218     -
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 219   - -
II. Tài sản cố định 220   363,126,853,241 296,095,635,772
1. Tài sản cố định hữu hình 221 V.6 7,265,713,142 2,764,397,584
  Nguyên giá 222   7,823,781,533 3,160,979,715
  Giá trị hao mòn lũy kế 223   (558,068,391) (396,582,131)
2. Tài sản cố định thuê tài chính 224   - -
  Nguyên giá 225   - -
  Giá trị hao mòn lũy kế 226   - -
3. Tài sản cố định vô hình 227 V.7 - -
  Nguyên giá 228      
  Giá trị hao mòn lũy kế 229      
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230   355,861,140,099 293,331,238,188
III. Bất động sản đầu tư 240 V.8 - -
  Nguyên giá 241      
  Giá trị hao mòn lũy kế 242      
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250   117,937,611,052 102,937,611,052
1. Đầu tư vào công ty con 251 V.9 115,537,611,052 100,537,611,052
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 252 V.10    
3. Đầu tư dài hạn khác 258 V.11 2,400,000,000 2,400,000,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 259     -
V. Tài sản dài hạn khác 260   498,683,274 537,043,526
1. Chi phí trả trước dài hạn 261   498,683,274 537,043,526
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 262   - -
3. Tài sản dài hạn khác 268 V.12    
  TỔNG CỘNG TÀI SẢN 270   1,095,287,178,725 648,178,236,832
  NGUỒN VỐN        
A - NỢ PHẢI TRẢ 300   442,314,446,070 362,104,776,299
I. Nợ ngắn hạn 310   312,159,593,708 254,124,960,849
1. Vay và nợ ngắn hạn 311 V.13    
2. Phải trả người bán 312 V.14 1,450,637,181 6,557,799,117
3. Người mua trả tiền trước 313 V.15 31,924,997,199 23,976,602,701
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 V.16 34,204,339,151 24,787,200,079
5. Phải trả người lao động 315   15,955,200 15,955,200
6. Chi phí phải trả 316 V.17 244,403,474,189 196,747,212,964
7. Phải trả nội bộ 317   190,788 190,788
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 318     -
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V.18 160,000,000 2,040,000,000
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn 320     -
II. Nợ dài hạn 330   130,154,852,362 107,979,815,450
1. Phải trả dài hạn người bán 331     -
2. Phải trả dài hạn nội bộ 332     -
3. Phải trả dài hạn khác (344) 333 V.19 897,395,677 677,453,208
4. Vay và nợ dài hạn 334 V.20 129,257,456,685 107,302,362,242
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335     -
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336     -
7. Dự phòng phải trả dài hạn 337     -
B - NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 400   652,972,732,655 286,073,460,533
I. Vốn chủ sở hữu 410   652,972,732,655 286,073,460,533
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 V.21 560,417,450,271 236,500,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 412      
3. Vốn khác của chủ sở hữu 413     -
4. Cổ phiếu quỹ 414      
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 415     -
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 416   5,769,594 5,769,594
7. Quỹ đầu tư phát triển 417     -
8. Quỹ dự phòng tài chính 418     -
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419     -
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 V.21 92,549,512,790 49,567,690,939
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 421   - -
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 430   - -
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi 431   - -
2. Nguồn kinh phí 432   - -
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 433   - -
  TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 440   1,095,287,178,725 648,178,236,832
        - -

CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

  CHỈ TIÊU   Thuyết
minh
Số cuối kỳ Số đầu kỳ
           
1. Tài sản thuê ngoài   V.53 - -
2. Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công     - -
3. Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược     - -
4. Nợ khó đòi đã xử lý   V.54 - -
5. Ngoại tệ các loại:        
  Dollar Mỹ (USD)     127,462.60 1,289.21
  Euro (EUR)     - -
6. Dự toán chi sự nghiệp, dự án   V.55 - -
           
 
TP.Hồ Chí Minh, ngày 19 tháng 10 năm 2007